| Dụng cụ TLIF |
| Họ và tên |
Thông số kỹ thuật |
Số lượng |
mã |
| Kẹp chỉnh hình |
thanh giữ |
2 |
90012117 |
| Kẹp chỉnh hình |
Kềm Nhổ Răng |
1 |
90012118 |
| Kiểm tra khuôn |
Phụ lục 7 |
1 |
90012101 |
| Kiểm tra khuôn |
Phụ lục 8 |
1 |
90012102 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ 9 |
1 |
90012103 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ mười |
1 |
90012104 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ mười một |
1 |
90012105 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ 12 |
1 |
90012106 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ 13 |
1 |
90012107 |
| Kiểm tra khuôn |
Nhỏ 15 |
1 |
90012108 |
| Kiểm tra khuôn |
Lớn 7 |
1 |
90012109 |
| Kiểm tra khuôn |
Lớn tám |
1 |
90012110 |
| Kiểm tra khuôn |
Lớn chín |
1 |
90012111 |
| Kiểm tra khuôn |
Lớn mười |
1 |
90012112 |
| Kiểm tra khuôn |
Big eleven |
1 |
90012113 |
| Kiểm tra khuôn |
Big 12 |
1 |
90012114 |
| Kiểm tra khuôn |
Big 13 |
1 |
90012115 |
| Kiểm tra khuôn |
Big 15 |
1 |
90012116 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
7 |
1 |
90012119 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
8 |
1 |
90012120 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
9 |
1 |
90012121 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
10 |
1 |
90012122 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
11 |
1 |
90012123 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
12 |
1 |
90012124 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
13 |
1 |
90012125 |
| Mũi khoan đĩa liên đốt sống |
15 |
1 |
90012126 |
| Dụng cụ kéo giãn rễ thần kinh liên đốt sống |
6 |
1 |
90012127 |
| Dụng cụ kéo giãn rễ thần kinh liên đốt sống |
8 |
1 |
90012128 |
| Dụng cụ kéo giãn rễ thần kinh liên đốt sống |
10 |
1 |
90012129 |
| Chất độn xương |
Hộp đựng ghép xương |
1 |
90012130 |
| Ghép xương |
- |
1 |
90012131 |
| cái nạo |
Hình giọt nước thẳng cong |
1 |
90012132 |
| cái nạo |
Vuông thẳng gập |
1 |
90012133 |
| cái nạo |
Vuông gập trái |
1 |
90012134 |
| cái nạo |
Vuông rẽ phải |
1 |
90012135 |
| Ghép xương |
chất trám khe |
1 |
90012136 |
| Dũa xương |
cong |
1 |
90012137 |
| Dụng cụ tách lớp |
- |
1 |
90012076 |
| Búa gõ xương |
lỗ đục |
1 |
90012139 |
| Búa trượt |
- |
1 |
90012140 |
| Tay cầm nạp nhanh |
cán chữ T |
2 |
90012141 |
| Dao xương |
- |
1 |
90012142 |
| Hộp dụng cụ đo lường |
|
1 |
|