Phù hợp với phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Ưu điểm của tấm khóa cố định và thiết bị hợp nhất.
Thiết kế không khuyết rãnh để đảm bảo lớp mạc gian đốt sống có thể được khâu kín.
![]() |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Geasure Thường Châu | |||
| zero cage (4 lỗ) | ||||
| Họ và tên | Hình ảnh | Thông số kỹ thuật | Vật liệu | Mã |
|
Phẫu thuật cắt đĩa đệm cổ trước zero-P VA cage (4 lỗ) |
![]() |
5×13.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26215370 |
| 6×13.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26216370 | ||
| 7×13.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26217370 | ||
| 8×13.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26218370 | ||
| 9×13.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26219370 | ||
| 5×16.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26215670 | ||
| 6×16.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26216670 | ||
| 7×16.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26217670 | ||
| 8×16.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26218670 | ||
| 9×16.5×17.5×7° | PEEK+TC4 | 26219670 | ||
| Đồ vít. | ![]() |
3.0×12 | TC4 | 26263012 |
| 3.0×13 | TC4 | 26263013 | ||
| 3.0×14 | TC4 | 26263014 | ||
| 3.0×15 | TC4 | 26263015 | ||
| 3.0×16 | TC4 | 26263016 | ||


| dụng cụ zero cage (4 lỗ) | |||
| Họ và tên | Thông số kỹ thuật | Số lượng | mã |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/5 | 1 | 90012551 |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/6 | 1 | 90012552 |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/7 | 1 | 90012553 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/8 | 1 | 90012554 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/9 | 1 | 90012555 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/10 | 1 | 90012556 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/11 | 1 | 90012557 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/12 | 1 | 90012558 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/5 | 1 | 90012559 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/6 | 1 | 90012560 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/7 | 1 | 90012561 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/8 | 1 | 90012562 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/9 | 1 | 90012563 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/10 | 1 | 90012564 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/11 | 1 | 90012565 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/12 | 1 | 90012566 |
| Đèn khoan chỉnh hình xương | Thiết bị nhắm mục tiêu | 1 | 90012567 |
| Máy khoan chỉnh hình | Đàn khoan 12 | 1 | 90012568 |
| Máy khoan chỉnh hình | Đàn khoan14 | 1 | 90012569 |
| Máy khoan chỉnh hình | Đàn khoan 16 | 1 | 90012570 |
| Côn mở | Góc mở hình nón | 1 | 90012571 |
| Cờ lê chỉnh hình | Thay đổi tua vít nhanh chóng | 1 | 90012572 |
| Cờ lê chỉnh hình | Tua vít góc | 1 | 90012573 |
| Đèn khoan chỉnh hình xương | Hướng dẫn khoan | 1 | 90012574 |
| Côn mở | Côn mở | 1 | 90012575 |
| Tay cầm lắp nhanh | tay cầm mô-men xoắn 1,2Nm | 1 | 90012576 |
| Cờ lê chỉnh hình | Thay đổi góc của tua vít nhanh chóng | 1 | 90012577 |
| Đèn khoan chỉnh hình xương | Hướng dẫn khoan thẳng | 1 | 90012578 |
| Búa trượt | Búa trượt | 1 | 90012579 |
| Cấy ghép xương | Chất độn xương | 1 | 90012580 |
| Cấy ghép xương | Bộ đẩy hình cầu | 1 | 90012581 |
| Tay cầm lắp nhanh | Tay cầm thay nhanh để kiểm tra khuôn | 2 | 90012582 |
| Tay cầm lắp nhanh | Tay cầm thay nhanh kiểu AO | 2 | 90002155 |
| Chất độn xương | Hộp độn xương | 1 | 90012583 |
| Kềm giữ đinh | Nhíp | 1 | 90012584 |
| Cấy ghép xương | Bộ đẩy song song | 1 | 90012585 |
| Dụng cụ tháo đinh gãy | Dụng cụ tháo đinh cho móng gãy | 1 | 90012586 |
| Hộp vít | 1 | 90012587 | |
| Hộp dụng cụ đo lường | 1 | 90012588 | |