Lớp phủ xốp vi mô bằng bột titan thúc đẩy sự phát triển xương vào các bề mặt nhám và tăng cường độ ổn định tức thì
Tăng tỷ lệ tích hợp và giảm tỷ lệ tái cấu trúc
Khóa một bước, đơn giản và đáng tin cậy
![]() |
Công ty TNHH Thiết bị Y tế Geasure Thường Châu | |||
| zero cage(2 lỗ) | ||||
| Họ và tên | Hình ảnh | Thông số kỹ thuật | Vật liệu | Mã |
|
Phẫu thuật cắt đĩa đệm cổ trước zero-P VA cage (2 lỗ) |
![]() |
5X13.6x17.5 | PEEK+TC4 | W25405130 |
| 6X13.6X17.5 | PEEK+TC4 | W25406130 | ||
| 7x13.6X17.5 | PEEK+TC4 | W25407130 | ||
| 8x13.6X17.5 | PEEK+TC4 | W25408130 | ||
| Đồ vít. | ![]() |
3.7×14 | TC4 | 26037140 |
| 3.7×15 | TC4 | 26037150 | ||
| 3.7×16 | TC4 | 26037160 | ||
| 3.7×17 | TC4 | 26037170 | ||
| 3.7×18 | TC4 | 26037180 | ||


| thiết bị đo dạng zero cage (2 lỗ) | |||
| Họ và tên | Thông số kỹ thuật | Số lượng | mã |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/5 | 1 | 90012701 |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/6 | 1 | 90012702 |
| Dilator gian đốt sống | Mẫu thử hình cung 13.5/7 | 1 | 90012703 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/8 | 1 | 90012704 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/9 | 1 | 90012705 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/10 | 1 | 90012706 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/11 | 1 | 90012707 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 13.5/12 | 1 | 90012708 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/5 | 1 | 90012709 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/6 | 1 | 90012710 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/7 | 1 | 90012711 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/8 | 1 | 90012712 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung 16.5/9 | 1 | 90012713 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/10 | 1 | 90012714 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/11 | 1 | 90012715 |
| Dilator gian đốt sống | Kiểm tra khuôn hình cung16.5/12 | 1 | 90012716 |
| Đèn khoan chỉnh hình xương | Thiết bị ngắm kiểu chốt cài | 1 | 90012717 |
| Máy khoan chỉnh hình | mũi khoan Ø2.4 chiều dài 12 | 1 | 90012718 |
| Máy khoan chỉnh hình | mũi khoan Ø2.4 chiều dài 14 | 1 | 90012719 |
| Máy khoan chỉnh hình | mũi khoan Ø2.4 chiều dài 16 | 1 | 90012720 |
| Côn mở | Góc mở hình nón | 1 | 90012721 |
| Cờ lê chỉnh hình | Thay đổi tua vít nhanh chóng | 1 | 90012722 |
| Cờ lê chỉnh hình | Tua vít góc | 1 | 90012723 |
| Đèn khoan chỉnh hình xương | Hướng dẫn khoan | 1 | 90012724 |
| Côn mở | Côn mở | 1 | 90012725 |
| Tay cầm lắp nhanh | tay cầm mô-men xoắn 1,2Nm | 1 | 90012576 |
| Cờ lê chỉnh hình | Thay đổi góc của tua vít nhanh chóng | 1 | 90012726 |
| Búa trượt | Búa trượt | 1 | 90012579 |
| Cấy ghép xương | Chất độn xương | 1 | 90012580 |
| Cấy ghép xương | Bộ đẩy hình cầu | 1 | 90012727 |
| Tay cầm lắp nhanh | Tay cầm thay nhanh để kiểm tra khuôn | 2 | 90012582 |
| Tay cầm lắp nhanh | Tay cầm thay nhanh kiểu AO | 2 | 90002155 |
| Chất độn xương | Hộp độn xương | 1 | 90012728 |
| Kềm giữ đinh | Nhíp | 1 | 90012729 |
| Cấy ghép xương | Bộ đẩy song song | 1 | 90012585 |
| Hộp vít | 1 | 90012731 | |
| Hộp dụng cụ đo lường | 1 | 90012732 | |